AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

blood test

noun Sức khỏe

Nghĩa (Tiếng Việt)
xét nghiệm máu
Nghĩa tiếng Anh
A test of a blood sample to check health.
Ví dụ
The doctor asked me to have a blood test.Bác sĩ bảo tôi đi xét nghiệm máu.

Bản dịch

  • 한국어혈액 검사
  • 中文验血
  • 日本語血液検査
  • ไทยการตรวจเลือด
  • Bahasa Indonesiates darah
  • Русскийанализ крови
  • हिन्दीरक्त परीक्षण

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.