bludge
verb Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- lười biếng, trốn việc
- Nghĩa tiếng Anh
- To avoid work or effort.
- Ví dụ
He tried to bludge while the others cleaned.
Anh ta cố trốn việc trong khi người khác dọn dẹp.
Bản dịch
- 한국어빈둥거리다, 일을 피하다
- 中文偷懒
- 日本語怠ける、サボる
- ไทยอู้งาน
- Bahasa Indonesiabermalas-malasan
- Русскийбездельничать, филонить
- हिन्दीकाम से जी चुराना
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.