AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

bludge

verb Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
lười biếng, trốn việc
Nghĩa tiếng Anh
To avoid work or effort.
Ví dụ
He tried to bludge while the others cleaned.Anh ta cố trốn việc trong khi người khác dọn dẹp.

Bản dịch

  • 한국어빈둥거리다, 일을 피하다
  • 中文偷懒
  • 日本語怠ける、サボる
  • ไทยอู้งาน
  • Bahasa Indonesiabermalas-malasan
  • Русскийбездельничать, филонить
  • हिन्दीकाम से जी चुराना

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.