bludger
noun Tiếng lóng
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- kẻ ăn bám
- Nghĩa tiếng Anh
- A person perceived as avoiding work or relying unfairly on others.
- Ví dụ
Calling someone a bludger can be insulting.
Gọi ai đó là kẻ ăn bám có thể là xúc phạm.
Bản dịch
- 한국어무임승차하는 사람, 게으름뱅이
- 中文懒汉,蹭吃蹭喝的人
- 日本語怠け者、たかり屋
- ไทยคนขี้เกียจ คนเกาะคนอื่นกิน
- Bahasa Indonesiapemalas, benalu
- Русскийлодырь, нахлебник
- हिन्दीकामचोर
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.