AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

blue

noun Tiếng lóng

Nghĩa (Tiếng Việt)
cãi nhau, đánh nhau
Nghĩa tiếng Anh
An argument or physical fight in Australian informal speech.
Ví dụ
The neighbours had a blue over the fence.Hàng xóm cãi nhau vì hàng rào.

Bản dịch

  • 한국어싸움, 다툼
  • 中文争吵,打架
  • 日本語口論、けんか
  • ไทยการทะเลาะ
  • Bahasa Indonesiapertengkaran, perkelahian
  • Русскийссора, драка
  • हिन्दीझगड़ा

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.