blue
noun Tiếng lóng
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cãi nhau, đánh nhau
- Nghĩa tiếng Anh
- An argument or physical fight in Australian informal speech.
- Ví dụ
The neighbours had a blue over the fence.
Hàng xóm cãi nhau vì hàng rào.
Bản dịch
- 한국어싸움, 다툼
- 中文争吵,打架
- 日本語口論、けんか
- ไทยการทะเลาะ
- Bahasa Indonesiapertengkaran, perkelahian
- Русскийссора, драка
- हिन्दीझगड़ा
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.