blue card
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thẻ làm việc với trẻ em ở Queensland
- Nghĩa tiếng Anh
- A Queensland working-with-children clearance card under the relevant scheme.
- Ví dụ
She applied for a blue card for the role.
Cô ấy nộp đơn xin thẻ xanh cho vị trí đó.
Bản dịch
- 한국어퀸즐랜드 아동 관련 취업 허가 카드
- 中文昆士兰儿童工作许可卡
- 日本語クイーンズランド州の児童関連就業許可証
- ไทยบัตรอนุญาตทำงานกับเด็กในควีนส์แลนด์
- Bahasa Indonesiakartu izin kerja dengan anak Queensland
- Русскийразрешение на работу с детьми (Квинсленд)
- हिन्दीक्वींसलैंड बाल-कार्य अनुमति कार्ड
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.