AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

blue card

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
thẻ làm việc với trẻ em ở Queensland
Nghĩa tiếng Anh
A Queensland working-with-children clearance card under the relevant scheme.
Ví dụ
She applied for a blue card for the role.Cô ấy nộp đơn xin thẻ xanh cho vị trí đó.

Bản dịch

  • 한국어퀸즐랜드 아동 관련 취업 허가 카드
  • 中文昆士兰儿童工作许可卡
  • 日本語クイーンズランド州の児童関連就業許可証
  • ไทยบัตรอนุญาตทำงานกับเด็กในควีนส์แลนด์
  • Bahasa Indonesiakartu izin kerja dengan anak Queensland
  • Русскийразрешение на работу с детьми (Квинсленд)
  • हिन्दीक्वींसलैंड बाल-कार्य अनुमति कार्ड

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.