bluey
noun Văn hóa & xã hội
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- Bluey (biệt danh, vd. người tóc đỏ)
- Nghĩa tiếng Anh
- An Australian nickname with several meanings, traditionally sometimes for a red-haired person.
- Ví dụ
Bluey was his nickname at school.
Biệt danh của anh ấy ở trường là Bluey.
Bản dịch
- 한국어파란색 물건·사람 별칭
- 中文蓝仔(红发者等的昵称)
- 日本語ブルーイ(赤毛の人などのあだ名)
- ไทยบลูอี้ (ชื่อเล่น เช่น คนผมแดง)
- Bahasa IndonesiaBluey (julukan, mis. orang berambut merah)
- РусскийБлуи (прозвище, напр. рыжего)
- हिन्दीब्लूई (उपनाम, जैसे लाल बालों वाला)
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.