AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

body corporate

noun Nhà ở & bất động sản

Nghĩa (Tiếng Việt)
ban quản trị tòa nhà
Nghĩa tiếng Anh
An organisation responsible for shared property matters in certain strata or community schemes.
Ví dụ
The body corporate approved the maintenance plan.Ban quản trị đã phê duyệt kế hoạch bảo trì.

Bản dịch

  • 한국어공동주택 관리 법인
  • 中文业主法人团体
  • 日本語管理組合(法人)
  • ไทยนิติบุคคลอาคารชุด
  • Bahasa Indonesiabadan pengelola strata
  • Русскийтоварищество собственников
  • हिन्दीसहस्वामी निकाय

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.