AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

boil water notice

noun An toàn & thời tiết

Nghĩa (Tiếng Việt)
thông báo đun sôi nước
Nghĩa tiếng Anh
An official instruction to boil water before drinking it.
Ví dụ
Residents received a boil water notice.Cư dân nhận được thông báo đun sôi nước.

Bản dịch

  • 한국어식수 끓여 마시라는 안내
  • 中文煮沸饮用水通知
  • 日本語煮沸勧告
  • ไทยประกาศให้ต้มน้ำก่อนดื่ม
  • Bahasa Indonesiaimbauan merebus air
  • Русскийпредписание кипятить воду
  • हिन्दीपानी उबालने की सूचना

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.