AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

bond lodgement

noun Nhà ở & bất động sản

Nghĩa (Tiếng Việt)
nộp tiền cọc vào cơ quan quản lý
Nghĩa tiếng Anh
Depositing a rental bond with the state government bond authority.
Ví dụ
The agent must lodge the bond within a set time.Môi giới phải nộp tiền cọc trong thời hạn quy định.

Bản dịch

  • 한국어보증금 공탁 (정부 기관 예치)
  • 中文押金托管登记
  • 日本語保証金の預託
  • ไทยการนำเงินมัดจำฝากหน่วยงานรัฐ
  • Bahasa Indonesiapenyetoran uang jaminan
  • Русскийдепонирование залога
  • हिन्दीज़मानत राशि जमा कराना

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.