AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

bottle-o

noun Đời sống hằng ngày

Nghĩa (Tiếng Việt)
cửa hàng bán rượu mang về
Nghĩa tiếng Anh
Shop that sells takeaway alcoholic drinks.
Ví dụ
There's a bottle-o near the supermarket.Có một cửa hàng rượu gần siêu thị.

Bản dịch

  • 한국어주류 판매점
  • 中文酒类专卖店
  • 日本語酒屋(持ち帰り用の酒販店)
  • ไทยร้านขายเครื่องดื่มแอลกอฮอล์
  • Bahasa Indonesiatoko minuman beralkohol
  • Русскийвинный магазин
  • हिन्दीशराब की दुकान

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.