bottle-o
noun Đời sống hằng ngày
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cửa hàng bán rượu mang về
- Nghĩa tiếng Anh
- Shop that sells takeaway alcoholic drinks.
- Ví dụ
There's a bottle-o near the supermarket.
Có một cửa hàng rượu gần siêu thị.
Bản dịch
- 한국어주류 판매점
- 中文酒类专卖店
- 日本語酒屋(持ち帰り用の酒販店)
- ไทยร้านขายเครื่องดื่มแอลกอฮอล์
- Bahasa Indonesiatoko minuman beralkohol
- Русскийвинный магазин
- हिन्दीशराब की दुकान
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.