bowlo
noun Thể thao
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- câu lạc bộ bowling trên cỏ
- Nghĩa tiếng Anh
- An informal name for a lawn bowls club.
- Ví dụ
We had dinner at the local bowlo.
Chúng tôi ăn tối ở câu lạc bộ bowling trên cỏ gần nhà.
Bản dịch
- 한국어론볼링 클럽
- 中文草地滚球俱乐部
- 日本語ローンボウルズクラブ
- ไทยสโมสรลอนโบว์ล
- Bahasa Indonesiaklub lawn bowls
- Русскийклуб боулз
- हिन्दीलॉन बॉल्स क्लब
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.