break lease
verb Nhà ở & bất động sản
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- phá hợp đồng thuê
- Nghĩa tiếng Anh
- To end a fixed-term rental agreement before its agreed expiry, possibly with conditions or costs.
- Ví dụ
She asked about the cost to break lease.
Cô ấy hỏi về chi phí phá hợp đồng thuê.
Bản dịch
- 한국어임대차 계약을 중도 해지하다
- 中文提前解约
- 日本語中途解約する
- ไทยยกเลิกสัญญาเช่าก่อนกำหนด
- Bahasa Indonesiamemutus sewa lebih awal
- Русскийдосрочно расторгнуть аренду
- हिन्दीपट्टा बीच में तोड़ना
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.