budgie smugglers
noun Tiếng lóng
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- quần bơi tam giác nam (tiếng lóng)
- Nghĩa tiếng Anh
- A humorous name for tight men's swimming briefs.
- Ví dụ
He turned up at the beach in budgie smugglers.
Anh ấy xuất hiện ở bãi biển trong chiếc quần bơi tam giác.
Bản dịch
- 한국어남성용 삼각 수영복 (속어)
- 中文男士三角泳裤(俚语)
- 日本語男性用ブーメラン水着(俗語)
- ไทยกางเกงว่ายน้ำชายแบบสามเหลี่ยม (ภาษาสแลง)
- Bahasa Indonesiacelana renang pria ketat (slang)
- Русскиймужские плавки (сленг)
- हिन्दीपुरुषों का तंग तैराकी जांघिया (बोलचाल)
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.