building inspection
noun Nhà ở & bất động sản
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- kiểm tra công trình
- Nghĩa tiếng Anh
- A professional inspection of a building's condition before purchase or other decisions.
- Ví dụ
They arranged a building inspection.
Họ đã sắp xếp kiểm tra công trình.
Bản dịch
- 한국어건물 상태 검사
- 中文房屋结构检查
- 日本語建物検査
- ไทยการตรวจสภาพอาคาร
- Bahasa Indonesiainspeksi bangunan
- Русскийобследование здания
- हिन्दीभवन निरीक्षण
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.