AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

bulk-billed

adjective Sức khỏe

Nghĩa (Tiếng Việt)
được thanh toán trực tiếp qua Medicare
Nghĩa tiếng Anh
Describing a medical service billed directly to Medicare under applicable arrangements.
Ví dụ
The appointment was bulk-billed.Lần khám đó được thanh toán trực tiếp qua Medicare.

Bản dịch

  • 한국어메디케어 직접청구 진료의
  • 中文医保直接结算的
  • 日本語メディケア直接請求の
  • ไทยเรียกเก็บตรงจาก Medicare
  • Bahasa Indonesiaditagih langsung ke Medicare
  • Русскийс прямой оплатой Medicare
  • हिन्दीमेडिकेयर से सीधे बिल किया गया

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.