bus lane
noun Giao thông & lái xe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- làn xe buýt
- Nghĩa tiếng Anh
- A road lane for buses only during signed hours.
- Ví dụ
Cars must not drive in the bus lane during peak hour.
Ô tô không được chạy vào làn xe buýt giờ cao điểm.
Bản dịch
- 한국어버스 전용 차로
- 中文公交专用道
- 日本語バス専用レーン
- ไทยช่องทางเดินรถประจำทาง
- Bahasa Indonesiajalur bus
- Русскийавтобусная полоса
- हिन्दीबस लेन
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.