AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

bush

noun Thiên nhiên & cảnh quan

Nghĩa (Tiếng Việt)
vùng cây bụi
Nghĩa tiếng Anh
Natural countryside away from built-up areas.
Ví dụ
We went walking in the bush.Chúng tôi đi bộ trong rừng.

Bản dịch

  • 한국어자연 그대로의 시골 지역
  • 中文灌木林、乡野
  • 日本語原野・低木林
  • ไทยพื้นที่ป่าโปร่ง
  • Bahasa Indonesiasemak belukar
  • Русскийбуш, заросли
  • हिन्दीझाड़ीदार इलाका

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.