bush
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- vùng cây bụi
- Nghĩa tiếng Anh
- Natural countryside away from built-up areas.
- Ví dụ
We went walking in the bush.
Chúng tôi đi bộ trong rừng.
Bản dịch
- 한국어자연 그대로의 시골 지역
- 中文灌木林、乡野
- 日本語原野・低木林
- ไทยพื้นที่ป่าโปร่ง
- Bahasa Indonesiasemak belukar
- Русскийбуш, заросли
- हिन्दीझाड़ीदार इलाका
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.