bush bash
verb Ngoài trời
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- băng rừng
- Nghĩa tiếng Anh
- To travel roughly through bushland, often off formed roads.
- Ví dụ
We went bush bashing on a farm track.
Chúng tôi băng rừng trên đường mòn trong trang trại.
Bản dịch
- 한국어비포장 길로 거칠게 다니다
- 中文在丛林中越野穿行
- 日本語藪の中を強行突破する
- ไทยลุยป่าแบบออฟโรด
- Bahasa Indonesiamenerobos semak
- Русскийпродираться через заросли
- हिन्दीझाड़ियों से होकर ऊबड़-खाबड़ यात्रा
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.