AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

bush tucker

noun Ăn uống

Nghĩa (Tiếng Việt)
thực phẩm bản địa Úc
Nghĩa tiếng Anh
Foods from native Australian plants and animals, particularly in First Nations food traditions.
Ví dụ
The tour introduced visitors to bush tucker.Chuyến tham quan giới thiệu thực phẩm bản địa Úc cho du khách.

Bản dịch

  • 한국어호주 토종 식재료와 음식
  • 中文澳洲原生食材
  • 日本語ブッシュタッカー(豪州先住の食材)
  • ไทยอาหารพื้นเมืองออสเตรเลีย
  • Bahasa Indonesiamakanan asli Australia
  • Русскийтрадиционная еда аборигенов Австралии
  • हिन्दीऑस्ट्रेलियाई देसी भोजन

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.