bush tucker
noun Ăn uống
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thực phẩm bản địa Úc
- Nghĩa tiếng Anh
- Foods from native Australian plants and animals, particularly in First Nations food traditions.
- Ví dụ
The tour introduced visitors to bush tucker.
Chuyến tham quan giới thiệu thực phẩm bản địa Úc cho du khách.
Bản dịch
- 한국어호주 토종 식재료와 음식
- 中文澳洲原生食材
- 日本語ブッシュタッカー(豪州先住の食材)
- ไทยอาหารพื้นเมืองออสเตรเลีย
- Bahasa Indonesiamakanan asli Australia
- Русскийтрадиционная еда аборигенов Австралии
- हिन्दीऑस्ट्रेलियाई देसी भोजन
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.