bushfire season
noun An toàn & thời tiết
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- mùa cháy rừng
- Nghĩa tiếng Anh
- A period when conditions can increase the risk of bushfires.
- Ví dụ
Residents prepared before bushfire season.
Cư dân đã chuẩn bị trước mùa cháy rừng.
Bản dịch
- 한국어산불 위험 시기
- 中文山火季
- 日本語森林火災シーズン
- ไทยฤดูไฟป่า
- Bahasa Indonesiamusim kebakaran hutan
- Русскийсезон лесных пожаров
- हिन्दीबुशफ़ायर का मौसम
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.