AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

bushfire season

noun An toàn & thời tiết

Nghĩa (Tiếng Việt)
mùa cháy rừng
Nghĩa tiếng Anh
A period when conditions can increase the risk of bushfires.
Ví dụ
Residents prepared before bushfire season.Cư dân đã chuẩn bị trước mùa cháy rừng.

Bản dịch

  • 한국어산불 위험 시기
  • 中文山火季
  • 日本語森林火災シーズン
  • ไทยฤดูไฟป่า
  • Bahasa Indonesiamusim kebakaran hutan
  • Русскийсезон лесных пожаров
  • हिन्दीबुशफ़ायर का मौसम

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.