AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

bushwalking

noun Ngoài trời

Nghĩa (Tiếng Việt)
đi bộ đường dài trong rừng
Nghĩa tiếng Anh
Walking or hiking in bushland.
Ví dụ
Bushwalking is popular in the Blue Mountains.Đi bộ đường rừng rất phổ biến ở Blue Mountains.

Bản dịch

  • 한국어호주식 자연 하이킹
  • 中文丛林徒步活动
  • 日本語ブッシュウォーキング(自然散策)
  • ไทยการเดินป่า
  • Bahasa Indonesiapendakian alam
  • Русскийпешие походы по бушу
  • हिन्दीजंगल पदयात्रा

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.