bushwalking
noun Ngoài trời
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đi bộ đường dài trong rừng
- Nghĩa tiếng Anh
- Walking or hiking in bushland.
- Ví dụ
Bushwalking is popular in the Blue Mountains.
Đi bộ đường rừng rất phổ biến ở Blue Mountains.
Bản dịch
- 한국어호주식 자연 하이킹
- 中文丛林徒步活动
- 日本語ブッシュウォーキング(自然散策)
- ไทยการเดินป่า
- Bahasa Indonesiapendakian alam
- Русскийпешие походы по бушу
- हिन्दीजंगल पदयात्रा
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.