AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

cactus

adjective Tiếng lóng

Nghĩa (Tiếng Việt)
hỏng
Nghĩa tiếng Anh
Broken, ruined or no longer working.
Ví dụ
My phone's cactus after I dropped it in the pool.Điện thoại của tôi hỏng sau khi rơi xuống hồ bơi.

Bản dịch

  • 한국어고장 난, 망가진
  • 中文坏掉的,报废的
  • 日本語壊れた、ダメになった
  • ไทยพัง ใช้การไม่ได้
  • Bahasa Indonesiarusak
  • Русскийсломанный, накрылся
  • हिन्दीख़राब, टूटा हुआ

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.