cactus
adjective Tiếng lóng
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hỏng
- Nghĩa tiếng Anh
- Broken, ruined or no longer working.
- Ví dụ
My phone's cactus after I dropped it in the pool.
Điện thoại của tôi hỏng sau khi rơi xuống hồ bơi.
Bản dịch
- 한국어고장 난, 망가진
- 中文坏掉的,报废的
- 日本語壊れた、ダメになった
- ไทยพัง ใช้การไม่ได้
- Bahasa Indonesiarusak
- Русскийсломанный, накрылся
- हिन्दीख़राब, टूटा हुआ
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.