canteen
noun Giáo dục
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- căng tin
- Nghĩa tiếng Anh
- A school shop selling food and drinks.
- Ví dụ
He bought a sandwich at the school canteen.
Cậu ấy mua bánh mì kẹp ở căng tin trường.
Bản dịch
- 한국어매점, 구내식당
- 中文学校小卖部
- 日本語学校の売店
- ไทยโรงอาหาร ร้านค้าในโรงเรียน
- Bahasa Indonesiakantin
- Русскийшкольный буфет
- हिन्दीकैंटीन
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.