AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

canteen

noun Giáo dục

Nghĩa (Tiếng Việt)
căng tin
Nghĩa tiếng Anh
A school shop selling food and drinks.
Ví dụ
He bought a sandwich at the school canteen.Cậu ấy mua bánh mì kẹp ở căng tin trường.

Bản dịch

  • 한국어매점, 구내식당
  • 中文学校小卖部
  • 日本語学校の売店
  • ไทยโรงอาหาร ร้านค้าในโรงเรียน
  • Bahasa Indonesiakantin
  • Русскийшкольный буфет
  • हिन्दीकैंटीन

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.