AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

card surcharge

noun Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
phụ phí thanh toán thẻ
Nghĩa tiếng Anh
An extra fee some businesses add when you pay by card.
Ví dụ
The taxi added a card surcharge to the fare.Taxi cộng thêm phụ phí thẻ vào tiền cước.

Bản dịch

  • 한국어카드 결제 수수료
  • 中文刷卡附加费
  • 日本語カード手数料
  • ไทยค่าธรรมเนียมการใช้บัตร
  • Bahasa Indonesiabiaya tambahan kartu
  • Русскийкомиссия за оплату картой
  • हिन्दीकार्ड अधिभार

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.