AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

carer's leave

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
nghỉ chăm sóc người thân
Nghĩa tiếng Anh
Leave taken from personal leave to care for a sick family or household member.
Ví dụ
He used carer's leave to look after his sick daughter.Anh ấy nghỉ chăm sóc con gái bị ốm.

Bản dịch

  • 한국어가족 돌봄 휴가
  • 中文照护假
  • 日本語介護休暇
  • ไทยลาเพื่อดูแลสมาชิกครอบครัว
  • Bahasa Indonesiacuti merawat keluarga
  • Русскийотпуск по уходу за членом семьи
  • हिन्दीदेखभाल अवकाश

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.