carer's leave
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nghỉ chăm sóc người thân
- Nghĩa tiếng Anh
- Leave taken from personal leave to care for a sick family or household member.
- Ví dụ
He used carer's leave to look after his sick daughter.
Anh ấy nghỉ chăm sóc con gái bị ốm.
Bản dịch
- 한국어가족 돌봄 휴가
- 中文照护假
- 日本語介護休暇
- ไทยลาเพื่อดูแลสมาชิกครอบครัว
- Bahasa Indonesiacuti merawat keluarga
- Русскийотпуск по уходу за членом семьи
- हिन्दीदेखभाल अवकाश
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.