cash in hand
phrase Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trả tiền mặt không qua sổ sách
- Nghĩa tiếng Anh
- Being paid in cash without proper records, tax or super, which can be illegal.
- Ví dụ
Cash-in-hand jobs often skip super payments.
Việc trả tiền mặt thường bỏ qua khoản đóng quỹ hưu.
Bản dịch
- 한국어현금 지급 (비공식 급여)
- 中文现金支付(无记录)
- 日本語現金手渡し(記録なし)
- ไทยจ่ายเงินสดแบบไม่มีหลักฐาน
- Bahasa Indonesiadibayar tunai tanpa catatan
- Русскийоплата наличными «в конверте»
- हिन्दीनकद भुगतान (बिना रिकॉर्ड)
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.