AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

cash in hand

phrase Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
trả tiền mặt không qua sổ sách
Nghĩa tiếng Anh
Being paid in cash without proper records, tax or super, which can be illegal.
Ví dụ
Cash-in-hand jobs often skip super payments.Việc trả tiền mặt thường bỏ qua khoản đóng quỹ hưu.

Bản dịch

  • 한국어현금 지급 (비공식 급여)
  • 中文现金支付(无记录)
  • 日本語現金手渡し(記録なし)
  • ไทยจ่ายเงินสดแบบไม่มีหลักฐาน
  • Bahasa Indonesiadibayar tunai tanpa catatan
  • Русскийоплата наличными «в конверте»
  • हिन्दीनकद भुगतान (बिना रिकॉर्ड)

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.