AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

casual employee

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
nhân viên thời vụ
Nghĩa tiếng Anh
A worker without guaranteed regular hours who usually gets casual loading instead of paid leave.
Ví dụ
Casual employees can be offered shifts week by week.Nhân viên thời vụ có thể được xếp ca theo từng tuần.

Bản dịch

  • 한국어임시직 근로자 (캐주얼)
  • 中文临时雇员
  • 日本語カジュアル雇用者
  • ไทยลูกจ้างชั่วคราว
  • Bahasa Indonesiakaryawan kasual
  • Русскийвременный работник
  • हिन्दीअस्थायी कर्मचारी

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.