casual employee
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nhân viên thời vụ
- Nghĩa tiếng Anh
- A worker without guaranteed regular hours who usually gets casual loading instead of paid leave.
- Ví dụ
Casual employees can be offered shifts week by week.
Nhân viên thời vụ có thể được xếp ca theo từng tuần.
Bản dịch
- 한국어임시직 근로자 (캐주얼)
- 中文临时雇员
- 日本語カジュアル雇用者
- ไทยลูกจ้างชั่วคราว
- Bahasa Indonesiakaryawan kasual
- Русскийвременный работник
- हिन्दीअस्थायी कर्मचारी
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.