casual loading
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- phụ cấp lao động thời vụ
- Nghĩa tiếng Anh
- Additional pay component for certain casual employees.
- Ví dụ
The advertised hourly rate includes casual loading.
Mức lương theo giờ được quảng cáo đã bao gồm phụ cấp thời vụ.
Bản dịch
- 한국어임시직 가산 수당
- 中文临时工附加工资
- 日本語カジュアル雇用の割増手当
- ไทยค่าจ้างเพิ่มสำหรับลูกจ้างชั่วคราว
- Bahasa Indonesiatunjangan tambahan pekerja kasual
- Русскийнадбавка для временных работников
- हिन्दीअस्थायी कर्मचारी अतिरिक्त भुगतान
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.