AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

census

noun Chính quyền & hội đồng

Nghĩa (Tiếng Việt)
điều tra dân số
Nghĩa tiếng Anh
An official count of the population and information about households, held every five years in Australia.
Ví dụ
Every household must complete the census.Mọi hộ gia đình đều phải điền điều tra dân số.

Bản dịch

  • 한국어인구 조사 (센서스)
  • 中文人口普查
  • 日本語国勢調査
  • ไทยการสำรวจสำมะโนประชากร
  • Bahasa Indonesiasensus penduduk
  • Русскийперепись населения
  • हिन्दीजनगणना

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.