census
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- điều tra dân số
- Nghĩa tiếng Anh
- An official count of the population and information about households, held every five years in Australia.
- Ví dụ
Every household must complete the census.
Mọi hộ gia đình đều phải điền điều tra dân số.
Bản dịch
- 한국어인구 조사 (센서스)
- 中文人口普查
- 日本語国勢調査
- ไทยการสำรวจสำมะโนประชากร
- Bahasa Indonesiasensus penduduk
- Русскийперепись населения
- हिन्दीजनगणना
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.