AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

certified copy

noun Chính quyền & hội đồng

Nghĩa (Tiếng Việt)
bản sao có chứng thực
Nghĩa tiếng Anh
A copy of a document signed by an authorised person to confirm it matches the original.
Ví dụ
Upload a certified copy of your passport.Tải lên bản sao hộ chiếu có chứng thực.

Bản dịch

  • 한국어공증 사본 (인증 사본)
  • 中文核证副本
  • 日本語認証謄本
  • ไทยสำเนารับรอง
  • Bahasa Indonesiasalinan resmi yang disahkan
  • Русскийзаверенная копия
  • हिन्दीप्रमाणित प्रति

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.