AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

chemist

noun Sức khỏe

Nghĩa (Tiếng Việt)
hiệu thuốc
Nghĩa tiếng Anh
Pharmacy; shop supplying medicines.
Ví dụ
The chemist closes at six.Hiệu thuốc đóng cửa lúc sáu giờ.

Bản dịch

  • 한국어약국
  • 中文药店、药剂师
  • 日本語薬局・薬剤師
  • ไทยร้านขายยา
  • Bahasa Indonesiaapotek
  • Русскийаптека
  • हिन्दीदवा की दुकान

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.