AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

chicken salt

noun Ăn uống

Nghĩa (Tiếng Việt)
muối vị gà
Nghĩa tiếng Anh
A seasoned salt mixture commonly sprinkled on hot chips.
Ví dụ
Would you like chicken salt on your chips?Bạn có muốn rắc muối vị gà lên khoai tây chiên không?

Bản dịch

  • 한국어감자튀김용 양념 소금
  • 中文鸡味盐
  • 日本語チキンソルト
  • ไทยเกลือปรุงรสไก่
  • Bahasa Indonesiagaram rasa ayam
  • Русскийкуриная соль (приправа)
  • हिन्दीचिकन नमक मसाला

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.