chicken salt
noun Ăn uống
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- muối vị gà
- Nghĩa tiếng Anh
- A seasoned salt mixture commonly sprinkled on hot chips.
- Ví dụ
Would you like chicken salt on your chips?
Bạn có muốn rắc muối vị gà lên khoai tây chiên không?
Bản dịch
- 한국어감자튀김용 양념 소금
- 中文鸡味盐
- 日本語チキンソルト
- ไทยเกลือปรุงรสไก่
- Bahasa Indonesiagaram rasa ayam
- Русскийкуриная соль (приправа)
- हिन्दीचिकन नमक मसाला
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.