AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

childcare centre

noun Giáo dục

Nghĩa (Tiếng Việt)
nhà trẻ
Nghĩa tiếng Anh
A service providing care and early education for children.
Ví dụ
We toured a childcare centre near home.Chúng tôi đi tham quan một nhà trẻ gần nhà.

Bản dịch

  • 한국어어린이집
  • 中文托儿所
  • 日本語保育園
  • ไทยสถานรับเลี้ยงเด็ก
  • Bahasa Indonesiatempat penitipan anak
  • Русскийдетский центр
  • हिन्दीशिशु देखभाल केंद्र

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.