chippy
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thợ mộc
- Nghĩa tiếng Anh
- Carpenter.
- Ví dụ
The chippy is building the deck.
Thợ mộc đang làm sàn hiên.
Bản dịch
- 한국어목수
- 中文木匠
- 日本語大工
- ไทยช่างไม้
- Bahasa Indonesiatukang kayu
- Русскийплотник
- हिन्दीबढ़ई
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.