AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

chippy

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
thợ mộc
Nghĩa tiếng Anh
Carpenter.
Ví dụ
The chippy is building the deck.Thợ mộc đang làm sàn hiên.

Bản dịch

  • 한국어목수
  • 中文木匠
  • 日本語大工
  • ไทยช่างไม้
  • Bahasa Indonesiatukang kayu
  • Русскийплотник
  • हिन्दीबढ़ई

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.