chock-a-block
adjective Đời sống hằng ngày
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chật ních
- Nghĩa tiếng Anh
- Completely full or crowded.
- Ví dụ
The train was chock-a-block this morning.
Tàu sáng nay chật ních.
Bản dịch
- 한국어꽉 찬, 만원인
- 中文挤满的
- 日本語ぎっしり詰まった
- ไทยแน่นเอี้ยด
- Bahasa Indonesiapenuh sesak
- Русскийзабитый до отказа
- हिन्दीखचाखच भरा
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.