AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

chockers

adjective Tiếng lóng

Nghĩa (Tiếng Việt)
chật cứng
Nghĩa tiếng Anh
Completely full or very crowded.
Ví dụ
The car park was chockers by noon.Đến trưa bãi đỗ xe đã chật kín.

Bản dịch

  • 한국어꽉 찬
  • 中文挤满的,爆满的
  • 日本語満杯の、混雑した
  • ไทยแน่นขนัด
  • Bahasa Indonesiapenuh sesak
  • Русскийбитком набитый
  • हिन्दीखचाखच भरा

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.