chook
noun Ăn uống
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- gà
- Nghĩa tiếng Anh
- Chicken.
- Ví dụ
We bought a roast chook for dinner.
Chúng tôi mua gà quay cho bữa tối.
Bản dịch
- 한국어닭
- 中文鸡
- 日本語鶏
- ไทยไก่
- Bahasa Indonesiaayam
- Русскийкурица
- हिन्दीमुर्गी
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.