AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

chook

noun Ăn uống

Nghĩa (Tiếng Việt)
gà
Nghĩa tiếng Anh
Chicken.
Ví dụ
We bought a roast chook for dinner.Chúng tôi mua gà quay cho bữa tối.

Bản dịch

  • 한국어닭
  • 中文鸡
  • 日本語鶏
  • ไทยไก่
  • Bahasa Indonesiaayam
  • Русскийкурица
  • हिन्दीमुर्गी

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.