chuck a wobbly
phrase Tiếng lóng
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nổi cơn tam bành
- Nghĩa tiếng Anh
- To have an angry outburst or tantrum.
- Ví dụ
Dad chucked a wobbly when the car broke down.
Bố nổi cơn tam bành khi xe bị hỏng.
Bản dịch
- 한국어화를 버럭 내다
- 中文大发脾气
- 日本語かんしゃくを起こす
- ไทยโวยวาย
- Bahasa Indonesiamengamuk
- Русскийзакатить истерику
- हिन्दीगुस्से से भड़कना
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.