AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

chunder

verb Tiếng lóng

Nghĩa (Tiếng Việt)
ói, nôn (tiếng lóng)
Nghĩa tiếng Anh
To vomit (informal).
Ví dụ
He chundered after the boat ride.Anh ấy nôn sau chuyến đi thuyền.

Bản dịch

  • 한국어토하다 (속어)
  • 中文呕吐(俚语)
  • 日本語吐く(俗語)
  • ไทยอ้วก (ภาษาสแลง)
  • Bahasa Indonesiamuntah (slang)
  • Русскийблевать (сленг)
  • हिन्दीउल्टी करना (बोलचाल)

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.