chunder
verb Tiếng lóng
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- ói, nôn (tiếng lóng)
- Nghĩa tiếng Anh
- To vomit (informal).
- Ví dụ
He chundered after the boat ride.
Anh ấy nôn sau chuyến đi thuyền.
Bản dịch
- 한국어토하다 (속어)
- 中文呕吐(俚语)
- 日本語吐く(俗語)
- ไทยอ้วก (ภาษาสแลง)
- Bahasa Indonesiamuntah (slang)
- Русскийблевать (сленг)
- हिन्दीउल्टी करना (बोलचाल)
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.