AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

citizenship test

noun Thị thực & di trú

Nghĩa (Tiếng Việt)
bài thi quốc tịch
Nghĩa tiếng Anh
A computer test about Australia and the responsibilities and privileges of citizenship.
Ví dụ
Study the official book before the citizenship test.Hãy học cuốn sách chính thức trước bài thi quốc tịch.

Bản dịch

  • 한국어시민권 시험
  • 中文入籍考试
  • 日本語市民権テスト
  • ไทยการสอบขอสัญชาติ
  • Bahasa Indonesiates kewarganegaraan
  • Русскийэкзамен на гражданство
  • हिन्दीनागरिकता परीक्षा

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.