clearway
noun Giao thông & lái xe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đường cấm dừng đỗ theo giờ
- Nghĩa tiếng Anh
- A road where stopping or parking is not allowed during certain hours.
- Ví dụ
Cars parked in the clearway were towed away.
Xe đỗ trên đường cấm dừng đã bị kéo đi.
Bản dịch
- 한국어정차 금지 도로 (시간제)
- 中文限时禁停道路
- 日本語時間制駐停車禁止道路
- ไทยถนนห้ามจอดตามเวลา
- Bahasa Indonesiajalan bebas parkir
- Русскийулица без остановок
- हिन्दीक्लियरवे (रुकना मना)
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.