cobber
noun Tiếng lóng từ cũ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bạn (từ cũ)
- Nghĩa tiếng Anh
- An old-fashioned word for a friend or mate.
- Ví dụ
Grandpa still calls his old friends cobber.
Ông vẫn gọi bạn cũ là "cobber".
Bản dịch
- 한국어친구 (옛 표현)
- 中文老伙计(老式说法)
- 日本語仲間(古い言い方)
- ไทยเพื่อน (คำเก่า)
- Bahasa Indonesiakawan (kuno)
- Русскийприятель (устар.)
- हिन्दीदोस्त (पुराना शब्द)
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.