cockie
noun Tiếng lóng
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- vẹt/gián/nông dân (tùy ngữ cảnh)
- Nghĩa tiếng Anh
- An informal word for a cockatoo, a cockroach, or a small farmer, depending on context.
- Ví dụ
The cockies were screeching in the gum trees.
Bầy vẹt mào kêu ré trên cây bạch đàn.
Bản dịch
- 한국어앵무새·바퀴벌레·소농 (문맥에 따라)
- 中文凤头鹦鹉/蟑螂/小农(视语境)
- 日本語オウム/ゴキブリ/小農(文脈次第)
- ไทยนกกระตั้ว/แมลงสาบ/ชาวนา (แล้วแต่บริบท)
- Bahasa Indonesiakakatua/kecoak/petani kecil (sesuai konteks)
- Русскийкакаду/таракан/фермер (по контексту)
- हिन्दीकॉकटू/तिलचट्टा/छोटा किसान (संदर्भ अनुसार)
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.