AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

community health centre

noun Sức khỏe

Nghĩa (Tiếng Việt)
trung tâm y tế cộng đồng
Nghĩa tiếng Anh
A local centre offering health services such as nursing, counselling and allied health.
Ví dụ
The community health centre runs free clinics.Trung tâm y tế cộng đồng mở phòng khám miễn phí.

Bản dịch

  • 한국어지역 보건 센터
  • 中文社区卫生中心
  • 日本語地域保健センター
  • ไทยศูนย์สุขภาพชุมชน
  • Bahasa Indonesiapusat kesehatan masyarakat
  • Русскийрайонный медицинский центр
  • हिन्दीसामुदायिक स्वास्थ्य केंद्र

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.