compassionate leave
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nghỉ phép tang lễ
- Nghĩa tiếng Anh
- Paid leave when a close family member dies or has a life-threatening illness.
- Ví dụ
She took compassionate leave after her grandmother died.
Cô ấy nghỉ phép tang lễ sau khi bà mất.
Bản dịch
- 한국어경조 휴가 (조문·위독)
- 中文丧亲假
- 日本語忌引き休暇
- ไทยลาเพื่อไว้ทุกข์
- Bahasa Indonesiacuti duka
- Русскийотпуск по семейным обстоятельствам
- हिन्दीअनुकंपा अवकाश
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.