AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

compassionate leave

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
nghỉ phép tang lễ
Nghĩa tiếng Anh
Paid leave when a close family member dies or has a life-threatening illness.
Ví dụ
She took compassionate leave after her grandmother died.Cô ấy nghỉ phép tang lễ sau khi bà mất.

Bản dịch

  • 한국어경조 휴가 (조문·위독)
  • 中文丧亲假
  • 日本語忌引き休暇
  • ไทยลาเพื่อไว้ทุกข์
  • Bahasa Indonesiacuti duka
  • Русскийотпуск по семейным обстоятельствам
  • हिन्दीअनुकंपा अवकाश

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.