AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

comprehensive insurance

noun Giao thông & lái xe

Nghĩa (Tiếng Việt)
bảo hiểm toàn diện
Nghĩa tiếng Anh
Car insurance that covers damage to your own car and other people's property.
Ví dụ
Comprehensive insurance costs more but covers your own car.Bảo hiểm toàn diện đắt hơn nhưng chi trả cho cả xe của bạn.

Bản dịch

  • 한국어자동차 종합 보험
  • 中文全险
  • 日本語車両総合保険
  • ไทยประกันภัยชั้นหนึ่ง
  • Bahasa Indonesiaasuransi menyeluruh
  • Русскийполное автострахование (каско)
  • हिन्दीव्यापक बीमा

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.