comprehensive insurance
noun Giao thông & lái xe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bảo hiểm toàn diện
- Nghĩa tiếng Anh
- Car insurance that covers damage to your own car and other people's property.
- Ví dụ
Comprehensive insurance costs more but covers your own car.
Bảo hiểm toàn diện đắt hơn nhưng chi trả cho cả xe của bạn.
Bản dịch
- 한국어자동차 종합 보험
- 中文全险
- 日本語車両総合保険
- ไทยประกันภัยชั้นหนึ่ง
- Bahasa Indonesiaasuransi menyeluruh
- Русскийполное автострахование (каско)
- हिन्दीव्यापक बीमा
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.