AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

compulsory voting

noun Chính quyền & hội đồng

Nghĩa (Tiếng Việt)
bỏ phiếu bắt buộc
Nghĩa tiếng Anh
The rule that eligible citizens must vote in elections; in Australia, missing a vote can lead to a fine.
Ví dụ
Australia has compulsory voting for federal elections.Úc áp dụng bỏ phiếu bắt buộc trong bầu cử liên bang.

Bản dịch

  • 한국어의무 투표제
  • 中文强制投票
  • 日本語義務投票制
  • ไทยการบังคับใช้สิทธิเลือกตั้ง
  • Bahasa Indonesiawajib memilih
  • Русскийобязательное голосование
  • हिन्दीअनिवार्य मतदान

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.