compulsory voting
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bỏ phiếu bắt buộc
- Nghĩa tiếng Anh
- The rule that eligible citizens must vote in elections; in Australia, missing a vote can lead to a fine.
- Ví dụ
Australia has compulsory voting for federal elections.
Úc áp dụng bỏ phiếu bắt buộc trong bầu cử liên bang.
Bản dịch
- 한국어의무 투표제
- 中文强制投票
- 日本語義務投票制
- ไทยการบังคับใช้สิทธิเลือกตั้ง
- Bahasa Indonesiawajib memilih
- Русскийобязательное голосование
- हिन्दीअनिवार्य मतदान
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.