AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

concession card

noun Chính quyền & hội đồng

Nghĩa (Tiếng Việt)
thẻ ưu đãi
Nghĩa tiếng Anh
A card that may entitle an eligible holder to certain reduced charges.
Ví dụ
He asked whether his concession card was accepted.Anh ấy hỏi thẻ ưu đãi có được chấp nhận không.

Bản dịch

  • 한국어할인 혜택 카드
  • 中文优惠卡
  • 日本語割引資格カード
  • ไทยบัตรลดหย่อนสิทธิ
  • Bahasa Indonesiakartu konsesi
  • Русскийльготная карта
  • हिन्दीरियायत कार्ड

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.