AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

connection fee

noun Đời sống hằng ngày

Nghĩa (Tiếng Việt)
phí kết nối
Nghĩa tiếng Anh
A one-off fee for setting up electricity, gas or internet at a new address.
Ví dụ
The internet provider charged a connection fee.Nhà cung cấp internet tính phí kết nối.

Bản dịch

  • 한국어연결(개통) 수수료
  • 中文开通费
  • 日本語接続料金
  • ไทยค่าธรรมเนียมการเชื่อมต่อ
  • Bahasa Indonesiabiaya penyambungan
  • Русскийплата за подключение
  • हिन्दीकनेक्शन शुल्क

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.