connection fee
noun Đời sống hằng ngày
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- phí kết nối
- Nghĩa tiếng Anh
- A one-off fee for setting up electricity, gas or internet at a new address.
- Ví dụ
The internet provider charged a connection fee.
Nhà cung cấp internet tính phí kết nối.
Bản dịch
- 한국어연결(개통) 수수료
- 中文开通费
- 日本語接続料金
- ไทยค่าธรรมเนียมการเชื่อมต่อ
- Bahasa Indonesiabiaya penyambungan
- Русскийплата за подключение
- हिन्दीकनेक्शन शुल्क
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.