consumer guarantee
noun Tài chính
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bảo đảm quyền lợi người tiêu dùng
- Nghĩa tiếng Anh
- Rights under Australian Consumer Law that products and services must meet, such as being safe and fit for purpose.
- Ví dụ
A faulty fridge is covered by the consumer guarantee.
Tủ lạnh hỏng được bảo vệ bởi quyền lợi người tiêu dùng.
Bản dịch
- 한국어소비자 보장 권리
- 中文消费者保障
- 日本語消費者保証
- ไทยการรับประกันสิทธิผู้บริโภค
- Bahasa Indonesiajaminan konsumen
- Русскийгарантия прав потребителя
- हिन्दीउपभोक्ता गारंटी
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.