AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

consumer guarantee

noun Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
bảo đảm quyền lợi người tiêu dùng
Nghĩa tiếng Anh
Rights under Australian Consumer Law that products and services must meet, such as being safe and fit for purpose.
Ví dụ
A faulty fridge is covered by the consumer guarantee.Tủ lạnh hỏng được bảo vệ bởi quyền lợi người tiêu dùng.

Bản dịch

  • 한국어소비자 보장 권리
  • 中文消费者保障
  • 日本語消費者保証
  • ไทยการรับประกันสิทธิผู้บริโภค
  • Bahasa Indonesiajaminan konsumen
  • Русскийгарантия прав потребителя
  • हिन्दीउपभोक्ता गारंटी

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.